嵫厘 zī lí·tư li Hán Việt: tư li · Pinyin: zī lí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.高峻貌。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 高大險峻的樣子。《文選.王延壽.魯靈光殿賦》:「紛庬鴻兮,崱屴嵫釐。」 Cấu tạo: 嵫 (tư) + 釐 (li)Pinyinzī líHán Việttư liTừ loạitínhCấu tạo嵫 + 釐 · tư + li nghĩa thành phần: tư + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.高峻貌。 Từ liên quan Gần nghĩa厘克 · 厘列 · 厘升 · 厘定 · 厘析 · 厘正 · 厘清 · 厘米