嵫釐 zī lí · tư li Hán Việt: tư li · Pinyin: zī lí Tổng quan Cấu tạo: 嵫 (tư) + 釐 (li)Pinyinzī líHán Việttư liCấu tạo嵫 + 釐 · tư + li nghĩa thành phần: tư + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高峻貌。Tân Hoa Tự Điển 1.高峻貌。