Hán Việt: · Pinyin:

Tổng quan

xem 崦嵫[Yan1 zi1]

崦嵫 · 弇嵫 · 崦嵫山 · 日薄崦嵫 · 嵫厘 · 嵫景 · 嵫釐

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việt
Quảng Đôngzi1
Chú âmㄗˉ
Hán ngữ Trung cổci
Phản thiết津私切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu {Yêm tư} [崤嵫] núi Yêm-tư, xưa bảo chỗ ấy là chỗ mặt trời lặn, nên lúc nhá nhem tối gọi là {nhật bạc yêm tư} [日薄崤嵫].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「崦嵫」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见崦嵫” 山名,在甘肃 古代指太阳落山的地方 嵫zī ⒈生出,长~生。~芽。~长。~事。 ⒉益,补益,更加~益。~补。~甚。 ⒊味道~味。 ⒋液汁,湿润,润泽~液。~润。 ⒌培植~兰。 ⒍喷射水管在~水。

Eng

  • CC-CEDICT see 崦嵫[Yan1 zi1]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】子之切【集韻】【韻會】津之切【正韻】津私切,𠀤音咨。崦嵫,山名。日所入處。見前崦字註。 又嵫山,在嵫陽縣北。 又嵫釐,峻險貌。【王延壽·魯靈光殿賦】崱屴嵫釐。◎按《王賦》嵫釐𡸟釐互見,音義𠀤同。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư