嵫景

zī jǐngtư cảnh

Hán Việt: tư cảnh · Pinyin: zī jǐng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.崦嵫山的落日馀光。喻老年,晩年。

Cấu tạo: 嵫 (tư) + 景 (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.崦嵫山的落日馀光。喻老年,晩年。

Từ liên quan

Gần nghĩa

景东 · 景仰 · 景元 · 景况 · 景区 · 景县 · 景天 · 景如