嵬宰 wéi zǎi · ngôi tể Hán Việt: ngôi tể · Pinyin: wéi zǎi Tổng quan Cấu tạo: 嵬 (ngôi) + 宰 (tể)Pinyinwéi zǎiHán Việtngôi tểCấu tạo嵬 + 宰 · ngôi + tể nghĩa thành phần: ngôi + tể