嵬宰

wéi zǎingôi tể

Hán Việt: ngôi tể · Pinyin: wéi zǎi

Tổng quan

Cấu tạo: 嵬 (ngôi) + 宰 (tể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ngôi Tể

Đức

  • Handedict Weizai (Eig, Fam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

宰世 · 宰了 · 宰予 · 宰人 · 宰制 · 宰割 · 宰夫 · 宰客