嵬岸 wéi àn·ngôi ngạn Hán Việt: ngôi ngạn · Pinyin: wéi àn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.高傲貌。 Cấu tạo: 嵬 (ngôi) + 岸 (ngạn)Pinyinwéi ànHán Việtngôi ngạnCấu tạo嵬 + 岸 · ngôi + ngạn nghĩa thành phần: ngôi + ngạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.高傲貌。 Từ liên quan Gần nghĩa岸上 · 岸壁 · 岸标 · 岸樹 · 岸灞 · 岸然 · 岸線 · 岸边