嵬崖 wéi yá · ngôi nhai Hán Việt: ngôi nhai · Pinyin: wéi yá Tổng quan Cấu tạo: 嵬 (ngôi) + 崖 (nhai)Pinyinwéi yáHán Việtngôi nhaiCấu tạo嵬 + 崖 · ngôi + nhai nghĩa thành phần: ngôi + nhai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻人孤高。Tân Hoa Tự Điển 1.喻人孤高。