嵬嵬赫赫 wéi wéi hè hè · ngôi ngôi hách hách Hán Việt: ngôi ngôi hách hách · Pinyin: wéi wéi hè hè Tổng quan Cấu tạo: 嵬 (ngôi) + 嵬 (ngôi) + 赫 (hách) + 赫 (hách)Pinyinwéi wéi hè hèHán Việtngôi ngôi hách háchCấu tạo嵬 + 嵬 + 赫 + 赫 · ngôi + ngôi + hách + hách nghĩa thành phần: ngôi + ngôi + hách + hách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹显赫。Tân Hoa Tự Điển 1.犹显赫。