嵬嶷

wéi yí ngôi nghi

Hán Việt: ngôi nghi · Pinyin: wéi yí

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôi) + (nghi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 山勢高險的樣子。《文選.左思.吳都賦》:「爾其山澤則嵬嶷嶢屼,巊冥鬱沸。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高大貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高大貌。

Eng

  • Cihui 嵬嶷 wéiyí v.p. lofty and precipitous (of mountains)