嵬昂

wéi áng ngôi ngang

Hán Việt: ngôi ngang · Pinyin: wéi áng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôi) + (ngang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹嵬峩。倾侧不稳。形容醉态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹嵬峩。倾侧不稳。形容醉态。