嵬然

wéi rán ngôi nhiên

Hán Việt: ngôi nhiên · Pinyin: wéi rán

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôi) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屹立貌; 引申为庄严貌,端庄貌; 犹块然。独处貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.屹立貌。 2.引申为庄严貌,端庄貌。 3.犹块然。独处貌。

Eng

  • Cihui 嵬然 éirán r.f. <wr.> lofty; towering