嵲屼

niè wù

Pinyin: niè wù

Tổng quan

Cấu tạo: + (ngột)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容高下颠簸; 形容文字奇崛; 高峻的山。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容高下颠簸。 2.形容文字奇崛。 3.高峻的山。