嵲屼

niè wù

Pinyin: niè wù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容高下颠簸。 2.形容文字奇崛。 3.高峻的山。

Cấu tạo: 嵲 + 屼 (ngột)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容高下颠簸。 2.形容文字奇崛。 3.高峻的山。

Từ liên quan

Gần nghĩa

屼屼 · 屼嵂 · 屼嵲 · 屼突 · 屼立