嵾嵯
SÂM THA
Hán Việt: SÂM THA · Pinyin: cēn cuó
Tổng quan
Dáng núi cao thấp lởm chởm — So le không đều
1.见"嵾嵳"。
山石不整齊的樣子。《楚辭.劉向.九歎.遠逝》:「阜隘狹而幽險兮,石嵾嵯以翳日。」
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ Dáng núi cao thấp lởm chởm — So le không đều.; Sáng núi cao thấp lởm chởm — So le không đều
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 山石不整齊的樣子。《楚辭.劉向.九歎.遠逝》:「阜隘狹而幽險兮,石嵾嵯以翳日。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"嵾嵳"。
other
- Nguồn khác So le không đều