㟥嵯
Pinyin: cēn cuó
Tổng quan
áng núi cao thấp lởm chởm — So le không đều. sâm si sâm si ☆Dáng núi cao thấp lởm chởm — So le không đều.
Nghĩa
Việt
- Cihui áng núi cao thấp lởm chởm — So le không đều. sâm si sâm si ☆Dáng núi cao thấp lởm chởm — So le không đều.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 山石不整齊的樣子。《楚辭.劉向.九歎.遠逝》:「阜隘狹而幽險兮,石嵾嵯以翳日。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"嵾嵳"。