嶂氣 zhàng qì · chướng khí Hán Việt: chướng khí · Pinyin: zhàng qì Tổng quan Cấu tạo: 嶂 (chướng) + 氣 (khí)Pinyinzhàng qìHán Việtchướng khíCấu tạo嶂 + 氣 · chướng + khí nghĩa thành phần: chướng + khí