嶂表

zhàng biǎochướng biểu

Hán Việt: chướng biểu · Pinyin: zhàng biǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.山外。

Cấu tạo: 嶂 (chướng) + 表 (biểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.山外。

Từ liên quan

Gần nghĩa

表亲 · 表位 · 表侄 · 表兄 · 表册 · 表冠 · 表决 · 表則