嶂谷

chướng cốc

Hán Việt: chướng cốc

Tổng quan

Cấu tạo: 嶂 (chướng) + 谷 (cốc)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 嶂谷 hànggǔ n. narrow gorge

Eng

  • Cihui 嶂谷 hànggǔ n. narrow gorge
  • Tần suất từ 嶂谷 hànggǔ n. narrow gorge

Từ liên quan

Gần nghĩa

谷仓 · 谷口 · 谷地 · 谷坊 · 谷城 · 谷壳 · 谷子 · 谷底