嶄勁
tiệm kính
Hán Việt: tiệm kính · Pinyin: zhǎn jìn
Tổng quan
rất chăm chỉ | cần mẫn
Nghĩa
Việt
- Cihui rất chăm chỉ | cần mẫn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。使劲。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。使劲。
Eng
- CC-CEDICT very hard-working|assiduous
- Cihui very hard-working; assiduous