嶄嵌 zhǎn qiàn·tiệm khảm Hán Việt: tiệm khảm · Pinyin: zhǎn qiàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.险峻不平。 Cấu tạo: 嶄 (tiệm) + 嵌 (khảm)Pinyinzhǎn qiànHán Việttiệm khảmCấu tạo嶄 + 嵌 · tiệm + khảm nghĩa thành phần: tiệm + khảm Từ liên quan Gần nghĩa嶄亮 · 嶄勁 · 嶄新 · 嶄晴 · 嶄然 · 嶄齊 · 嵌入 · 嵌合