嶄巉 zhǎn chán · tiệm sàm Hán Việt: tiệm sàm · Pinyin: zhǎn chán Tổng quan Cấu tạo: 嶄 (tiệm) + 巉 (sàm)Pinyinzhǎn chánHán Việttiệm sàmCấu tạo嶄 + 巉 · tiệm + sàm nghĩa thành phần: tiệm + sàm