嶒嵘

céng róngtằng vanh

Hán Việt: tằng vanh · Pinyin: céng róng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.同"峥嵘"。 2.不平凡。 3.高峻。

Cấu tạo: 嶒 (tằng) + 嶸 (vanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cao chót vót
  • Biên soạn v.p. high; towering (of mountains)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"峥嵘"。 2.不平凡。 3.高峻。

Eng

  • Cihui 嶒嶸 éngróng v.p. high; towering (of mountains)

Từ liên quan

Gần nghĩa

嶒峨 · 嶒峻 · 嶒崚 · 嶒崭 · 嶒嶄 · 嶒嶝 · 嶒嶷 · 嶒嶸