嶒嶸
tằng vanh
Hán Việt: tằng vanh · Pinyin: céng róng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"峥嵘"。 2.不平凡。 3.高峻。
Eng
- Cihui 嶒嶸 éngróng v.p. high; towering (of mountains)
Hán Việt: tằng vanh · Pinyin: céng róng