嶒嶄 céng zhǎn · tằng tiệm Hán Việt: tằng tiệm · Pinyin: céng zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 嶒 (tằng) + 嶄 (tiệm)Pinyincéng zhǎnHán Việttằng tiệmCấu tạo嶒 + 嶄 · tằng + tiệm nghĩa thành phần: tằng + tiệm