嶒嶄 céng zhǎn·tằng tiệm Hán Việt: tằng tiệm · Pinyin: céng zhǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.高峻。 Cấu tạo: 嶒 (tằng) + 嶄 (tiệm)Pinyincéng zhǎnHán Việttằng tiệmCấu tạo嶒 + 嶄 · tằng + tiệm nghĩa thành phần: tằng + tiệm Từ liên quan Gần nghĩa嶄亮 · 嶄勁 · 嶄新 · 嶄晴 · 嶄然 · 嶄齊 · 崭新的 · 崭露头脚