嶒嶷

céng yítằng nghi

Hán Việt: tằng nghi · Pinyin: céng yí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"瘁"。 2.高峻。

Cấu tạo: 嶒 (tằng) + 嶷 (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瘁"。 2.高峻。

Từ liên quan

Gần nghĩa

嶷1. · 嶷2. · 嶒峨 · 嶒峻 · 嶒崚 · 嶒崭 · 嶒嵘 · 嶒嶄