嶒嶸

céng róng tằng vanh

Hán Việt: tằng vanh · Pinyin: céng róng

Tổng quan

Cấu tạo: (tằng) + (vanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嶒嶸 éngróng v.p. high; towering (of mountains)