嶒棱 céng léng·tằng lăng Hán Việt: tằng lăng · Pinyin: céng léng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.高耸貌。 Cấu tạo: 嶒 (tằng) + 棱 (lăng)Pinyincéng léngHán Việttằng lăngCấu tạo嶒 + 棱 · tằng + lăng nghĩa thành phần: tằng + lăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.高耸貌。 Từ liên quan Gần nghĩa棱儒 · 棱台 · 棱坎 · 棱堡 · 棱子 · 棱柱 · 棱禅 · 棱角