嶒泓 céng hóng · tằng hoằng Hán Việt: tằng hoằng · Pinyin: céng hóng Tổng quan Cấu tạo: 嶒 (tằng) + 泓 (hoằng)Pinyincéng hóngHán Việttằng hoằngCấu tạo嶒 + 泓 · tằng + hoằng nghĩa thành phần: tằng + hoằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 空洞寥落。Tân Hoa Tự Điển 1.空洞寥落。