嶒棱 tằng lăng Hán Việt: tằng lăng Tổng quan Cấu tạo: 嶒 (tằng) + 棱 (lăng)Hán Việttằng lăngCấu tạo嶒 + 棱 · tằng + lăng nghĩa thành phần: tằng + lăng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 高峻的樣子。宋.孫覿〈橫山堂〉詩:「波間指點見青紅,雪脊嶒稜倚半空。」也作「崚嶒」、「嶒崚」。