嶓冢
ba trủng
Hán Việt: ba trủng
Tổng quan
ên núi, một ở tỉnh Thiểm Tây, một ở tỉnh Cam Túc, Trung Hoa. ba trủng ba trủng ☆Tên núi, một ở tỉnh Thiểm Tây, một ở tỉnh Cam Túc, Trung Hoa.
Nghĩa
Việt
- Cihui ên núi, một ở tỉnh Thiểm Tây, một ở tỉnh Cam Túc, Trung Hoa. ba trủng ba trủng ☆Tên núi, một ở tỉnh Thiểm Tây, một ở tỉnh Cam Túc, Trung Hoa.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 山名:(1)在陝西省寧羌縣北,東漢水的發源地。也稱為「嶓山」。(2)在甘肅省天水縣西南,西漢水的發源地。也稱為「兌山」。