嶠路 jiào lù · kiệu lộ Hán Việt: kiệu lộ · Pinyin: jiào lù Tổng quan Cấu tạo: 嶠 (kiệu) + 路 (lộ)Pinyinjiào lùHán Việtkiệu lộCấu tạo嶠 + 路 · kiệu + lộ nghĩa thành phần: kiệu + lộ