嶢屼

yáo wùnghiêu ngột

Hán Việt: nghiêu ngột · Pinyin: yáo wù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"峣"。亦作"巆"。 2.形容高而险。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

山高險的樣子。《文選.左思.吳都賦》:「爾其山澤,則嵬嶷嶢屼。」南朝梁.沈約〈桐柏山金庭館碑〉:「九重嶢屼,三山璀璨。」

Cấu tạo: 嶢 (nghiêu) + 屼 (ngột)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cao vút

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 山高險的樣子。《文選.左思.吳都賦》:「爾其山澤,則嵬嶷嶢屼。」南朝梁.沈約〈桐柏山金庭館碑〉:「九重嶢屼,三山璀璨。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

屼屼 · 屼嵂 · 屼嵲 · 屼突 · 屼立 · 峣岩 · 峣峣 · 峣峥