嶢崢
nghiêu tranh
Hán Việt: nghiêu tranh · Pinyin: yáo zhēng
Tổng quan
1.亦作"峣崝"。 2.高峻。
高峻的樣子。《文選.張衡.思玄賦》:「勉自強而不息兮,蹈玉階之嶢崢。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cao ngất
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 高峻的樣子。《文選.張衡.思玄賦》:「勉自強而不息兮,蹈玉階之嶢崢。」
Hán Việt: nghiêu tranh · Pinyin: yáo zhēng
1.亦作"峣崝"。 2.高峻。
高峻的樣子。《文選.張衡.思玄賦》:「勉自強而不息兮,蹈玉階之嶢崢。」