嶮介 xiǎn jiè · hiểm giới Hán Việt: hiểm giới · Pinyin: xiǎn jiè Tổng quan Cấu tạo: 嶮 (hiểm) + 介 (giới)Pinyinxiǎn jièHán Việthiểm giớiCấu tạo嶮 + 介 · hiểm + giới nghĩa thành phần: hiểm + giới Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 高峻險阻。《文選.郭璞.江賦》:「所以作限於華裔,壯天地之嶮介。」