嶮介
hiểm giới
Hán Việt: hiểm giới · Pinyin: xiǎn jiè
Tổng quan
1.险阻。
高峻險阻。《文選.郭璞.江賦》:「所以作限於華裔,壯天地之嶮介。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hiểm trở
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 高峻險阻。《文選.郭璞.江賦》:「所以作限於華裔,壯天地之嶮介。」
Hán Việt: hiểm giới · Pinyin: xiǎn jiè
1.险阻。
高峻險阻。《文選.郭璞.江賦》:「所以作限於華裔,壯天地之嶮介。」