嶮澀

xiǎn sè hiểm sáp

Hán Việt: hiểm sáp · Pinyin: xiǎn sè

Tổng quan

Cấu tạo: (hiểm) + (sáp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 險阻艱難。《文選.潘尼.迎大駕詩》:「世故尚未夷,崤函方嶮澀。」