嶮阻 xiǎn zǔ · hiểm trở Hán Việt: hiểm trở · Pinyin: xiǎn zǔ Tổng quan Cấu tạo: 嶮 (hiểm) + 阻 (trở)Pinyinxiǎn zǔHán Việthiểm trởCấu tạo嶮 + 阻 · hiểm + trở nghĩa thành phần: hiểm + trở