嶷如 yí rú·nghi như Hán Việt: nghi như · Pinyin: yí rú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹嶷然。卓异貌。 Cấu tạo: 嶷 (nghi) + 如 (như)Pinyinyí rúHán Việtnghi nhưCấu tạo嶷 + 如 · nghi + như nghĩa thành phần: nghi + như Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹嶷然。卓异貌。 Từ liên quan Gần nghĩa如一 · 如上 · 如下 · 如东 · 如丝 · 如云 · 如今 · 如何