嶷如 yí rú · nghi như Hán Việt: nghi như · Pinyin: yí rú Tổng quan Cấu tạo: 嶷 (nghi) + 如 (như)Pinyinyí rúHán Việtnghi nhưCấu tạo嶷 + 如 · nghi + như nghĩa thành phần: nghi + như Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹嶷然。卓异貌。Tân Hoa Tự Điển 1.犹嶷然。卓异貌。