嶷岌

yí jí nghi ngập

Hán Việt: nghi ngập · Pinyin: yí jí

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (ngập)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高聳峻峭的樣子。唐.杜甫〈朝獻太清宮賦〉:「地軸傾而融曳,洞宮儼以嶷岌。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高貌。