嶷岌
nghi ngập
Hán Việt: nghi ngập · Pinyin: yí jí
Tổng quan
1.高貌。
高聳峻峭的樣子。唐.杜甫〈朝獻太清宮賦〉:「地軸傾而融曳,洞宮儼以嶷岌。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cao vút
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 高聳峻峭的樣子。唐.杜甫〈朝獻太清宮賦〉:「地軸傾而融曳,洞宮儼以嶷岌。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.高貌。
Hán Việt: nghi ngập · Pinyin: yí jí
1.高貌。
高聳峻峭的樣子。唐.杜甫〈朝獻太清宮賦〉:「地軸傾而融曳,洞宮儼以嶷岌。」