嶷然

yí rán nghi nhiên

Hán Việt: nghi nhiên · Pinyin: yí rán

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 超絕清高的樣子。唐.杜甫〈贈左僕射鄭國公麗公武〉詩:「嶷然大賢后,復見秀骨清。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容年幼聪慧; 卓异貌;屹立貌; 端庄貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容年幼聪慧。 2.卓异貌;屹立貌。 3.端庄貌。