嶺北 lǐng běi · lĩnh bắc Hán Việt: lĩnh bắc · Pinyin: lǐng běi Tổng quan Cấu tạo: 嶺 (lĩnh) + 北 (bắc)Pinyinlǐng běiHán Việtlĩnh bắcCấu tạo嶺 + 北 · lĩnh + bắc nghĩa thành phần: lĩnh + bắc Nghĩa EngCihui 嶺北 ǐngběi p.w. the area north of the Five Ridges (in the south of China)