嶺梅 lǐng méi · lĩnh mai Hán Việt: lĩnh mai · Pinyin: lǐng méi Tổng quan Cấu tạo: 嶺 (lĩnh) + 梅 (mai)Pinyinlǐng méiHán Việtlĩnh maiCấu tạo嶺 + 梅 · lĩnh + mai nghĩa thành phần: lĩnh + mai