嶽伯 yuè bó · nhạc bá Hán Việt: nhạc bá · Pinyin: yuè bó Tổng quan Cấu tạo: 嶽 (nhạc) + 伯 (bá)Pinyinyuè bóHán Việtnhạc báCấu tạo嶽 + 伯 · nhạc + bá nghĩa thành phần: nhạc + bá Nghĩa EngCihui 岳伯 uèbó n. <trad.> frontier official