嶽山 yuè shān · nhạc san Hán Việt: nhạc san · Pinyin: yuè shān Tổng quan Cấu tạo: 嶽 (nhạc) + 山 (san)Pinyinyuè shānHán Việtnhạc sanCấu tạo嶽 + 山 · nhạc + san nghĩa thành phần: nhạc + san