嶽狩 yuè shòu · nhạc thú Hán Việt: nhạc thú · Pinyin: yuè shòu Tổng quan Cấu tạo: 嶽 (nhạc) + 狩 (thú)Pinyinyuè shòuHán Việtnhạc thúCấu tạo嶽 + 狩 · nhạc + thú nghĩa thành phần: nhạc + thú