嶽蓮 yuè lián · nhạc liên Hán Việt: nhạc liên · Pinyin: yuè lián Tổng quan Cấu tạo: 嶽 (nhạc) + 蓮 (liên)Pinyinyuè liánHán Việtnhạc liênCấu tạo嶽 + 蓮 · nhạc + liên nghĩa thành phần: nhạc + liên