嶽降 yuè jiàng · nhạc hàng Hán Việt: nhạc hàng · Pinyin: yuè jiàng Tổng quan Cấu tạo: 嶽 (nhạc) + 降 (hàng)Pinyinyuè jiàngHán Việtnhạc hàngCấu tạo嶽 + 降 · nhạc + hàng nghĩa thành phần: nhạc + hàng