嶽靈 yuè líng · nhạc linh Hán Việt: nhạc linh · Pinyin: yuè líng Tổng quan Cấu tạo: 嶽 (nhạc) + 靈 (linh)Pinyinyuè língHán Việtnhạc linhCấu tạo嶽 + 靈 · nhạc + linh nghĩa thành phần: nhạc + linh