巔一

diān yī điên nhất

Hán Việt: điên nhất · Pinyin: diān yī

Tổng quan

Cấu tạo: (điên) + (nhất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同一。