巅一 diān yī·điên nhất Hán Việt: điên nhất · Pinyin: diān yī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.同一。 Cấu tạo: 巔 (điên) + 一 (nhất)Pinyindiān yīHán Việtđiên nhấtCấu tạo巔 + 一 · điên + nhất nghĩa thành phần: điên + nhất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同一。 Từ liên quan Gần nghĩa一一 · 一万 · 一上 · 一下 · 一世 · 一丝 · 一个 · 一中