巔倒 diān dào · điên đảo Hán Việt: điên đảo · Pinyin: diān dào Tổng quan Cấu tạo: 巔 (điên) + 倒 (đảo)Pinyindiān dàoHán Việtđiên đảoCấu tạo巔 + 倒 · điên + đảo nghĩa thành phần: điên + đảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"颠倒"。 2.倾覆。