巅倒 diān dào·điên đảo Hán Việt: điên đảo · Pinyin: diān dào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.同"颠倒"。 2.倾覆。 Cấu tạo: 巔 (điên) + 倒 (đảo)Pinyindiān dàoHán Việtđiên đảoCấu tạo巔 + 倒 · điên + đảo nghĩa thành phần: điên + đảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"颠倒"。 2.倾覆。 Từ liên quan Gần nghĩa倒下 · 倒了 · 倒产 · 倒仃 · 倒仓 · 倒仰 · 倒伏 · 倒休