巔崖 diān yá · điên nhai Hán Việt: điên nhai · Pinyin: diān yá Tổng quan Cấu tạo: 巔 (điên) + 崖 (nhai)Pinyindiān yáHán Việtđiên nhaiCấu tạo巔 + 崖 · điên + nhai nghĩa thành phần: điên + nhai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高崖。Tân Hoa Tự Điển 1.高崖。