巅崖 diān yá·điên nhai Hán Việt: điên nhai · Pinyin: diān yá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.高崖。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 險峻陡峭的懸崖。宋.曾鞏〈學舍記〉:「蛟魚洶湧,湍石之川,巔崖莽林,軀虺之聚。」 Cấu tạo: 巔 (điên) + 崖 (nhai)Pinyindiān yáHán Việtđiên nhaiTừ loạidanhCấu tạo巔 + 崖 · điên + nhai nghĩa thành phần: điên + nhai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.高崖。 Từ liên quan Gần nghĩa崖刻 · 崖壁 · 崖壑 · 崖岸 · 崖州 · 崖略 · 崖谷 · 崖限