巔末

diān mò điên mạt

Hán Việt: điên mạt · Pinyin: diān mò

Tổng quan

Cấu tạo: (điên) + (mạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 颠末。从开始到末尾,谓事情的全过程。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.颠末。从开始到末尾,谓事情的全过程。