巇峻 xī jùn·hi tuấn Hán Việt: hi tuấn · Pinyin: xī jùn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.险峻。 Cấu tạo: 巇 (hi) + 峻 (tuấn)Pinyinxī jùnHán Việthi tuấnCấu tạo巇 + 峻 · hi + tuấn nghĩa thành phần: hi + tuấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.险峻。 Từ liên quan Gần nghĩa峻厉 · 峻岭 · 峻峭 · 峻急 · 峻峭的 · 峻严 · 峻丽 · 峻举