巇崄 xī xiǎn·hi hiểm Hán Việt: hi hiểm · Pinyin: xī xiǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.艰险; 险恶。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 艱險難行。唐.陸龜蒙〈彼農〉詩:「世路巇嶮,淳風蕩除。」 Cấu tạo: 巇 (hi) + 嶮 (hiểm)Pinyinxī xiǎnHán Việthi hiểmTừ loạitínhCấu tạo巇 + 嶮 · hi + hiểm nghĩa thành phần: hi + hiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.艰险; 险恶。 Từ liên quan Gần nghĩa崄介 · 崄厄 · 崄塞 · 崄夷 · 崄岨 · 崄峨 · 崄峭 · 崄峻