巇嶮

xī xiǎnhi hiểm

Hán Việt: hi hiểm · Pinyin: xī xiǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.艰险; 险恶。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

艱險難行。唐.陸龜蒙〈彼農〉詩:「世路巇嶮,淳風蕩除。」

Cấu tạo: 巇 (hi) + 嶮 (hiểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiểm trở

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 艱險難行。唐.陸龜蒙〈彼農〉詩:「世路巇嶮,淳風蕩除。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

崄介 · 崄厄 · 崄塞 · 崄夷 · 崄岨 · 崄峨 · 崄峭 · 崄峻