巇嶮

xī xiǎn hi hiểm

Hán Việt: hi hiểm · Pinyin: xī xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (hiểm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 艱險難行。唐.陸龜蒙〈彼農〉詩:「世路巇嶮,淳風蕩除。」